bộ điều giải

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bộ điều giải (Danh từ)

Thiết bị hoặc hệ thống giúp điều chỉnh, kiểm soát các thông số hoặc trạng thái trong một quy trình cụ thể.

Ví dụ (2)
  • 1."Bộ điều giải này rất quan trọng trong hệ thống tự động hóa."
  • 2."Nhờ có bộ điều giải, chúng tôi có thể duy trì nhiệt độ ổn định trong phòng thí nghiệm."

Lưu ý khi sử dụng "bộ điều giải"

Lưu ý về danh từ

"bộ điều giải" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bộ điều giải"

bộ điều giải là danh từ trong tiếng Việt. Thiết bị hoặc hệ thống giúp điều chỉnh, kiểm soát các thông số hoặc trạng thái trong một quy trình cụ thể. Ví dụ: "Bộ điều giải này rất quan trọng trong hệ thống tự động hóa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này