bit

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bit (Danh từ)

Đơn vị thông tin nhỏ nhất trong máy tính, biểu thị một trong hai giá trị nhị phân (thường là 0 hoặc 1).

Ví dụ (4)
  • 1."Con số nhị phân."
  • 2."Một byte bằng 8 bit."
  • 3."Máy tính sử dụng bit để xử lý dữ liệu."
  • 4."Số lượng bit trong một hình ảnh ảnh hưởng đến độ sắc nét của nó."

Lưu ý khi sử dụng "bit"

Lưu ý về danh từ

"bit" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bit"

bit là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị thông tin nhỏ nhất trong máy tính, biểu thị một trong hai giá trị nhị phân (thường là 0 hoặc 1). Ví dụ: "Con số nhị phân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này