binh trạm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: binh trạm (Danh từ)

Đơn vị hậu cần trong quân đội, có nhiệm vụ quản lý một đoạn đường hoặc khu vực cụ thể.

Ví dụ (2)
  • 1."Binh trạm đang đảm nhận việc cung cấp lương thực cho các đơn vị triển khai."
  • 2."Trong quá trình hành quân, binh trạm phải đảm bảo an toàn cho các chuyến tiếp tế."

Lưu ý khi sử dụng "binh trạm"

Lưu ý về danh từ

"binh trạm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "binh trạm"

binh trạm là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị hậu cần trong quân đội, có nhiệm vụ quản lý một đoạn đường hoặc khu vực cụ thể. Ví dụ: "Binh trạm đang đảm nhận việc cung cấp lương thực cho các đơn vị triển khai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này