bình xét

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bình xét (Động từ)

Hành động bàn bạc và xem xét để đưa ra đánh giá, thường diễn ra trong tập thể.

Ví dụ (4)
  • 1."Bình xét chất lượng sản phẩm."
  • 2."Bình xét giải thưởng văn học trong năm."
  • 3."Hội đồng sẽ bình xét các dự án mới vào cuối tháng."
  • 4."Chúng tôi cần bình xét kết quả thi để chọn ra những học sinh xuất sắc."

Lưu ý khi sử dụng "bình xét"

Lưu ý về động từ

"bình xét" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "bình xét"

bình xét là động từ trong tiếng Việt. Hành động bàn bạc và xem xét để đưa ra đánh giá, thường diễn ra trong tập thể. Ví dụ: "Bình xét chất lượng sản phẩm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này