bịt mắt bắt dê

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: bịt mắt bắt dê (Động từ)

Hành động che mắt một người nào đó để họ không nhìn thấy, thường được sử dụng để chơi đùa hoặc trong các trò chơi trẻ em.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi thường chơi bịt mắt bắt dê vào buổi chiều cuối tuần."
  • 2."Khi bịt mắt lại, tôi cảm thấy hồi hộp và phấn khích."
  • 3."Trẻ nhỏ rất thích khi được người lớn bịt mắt và dẫn đi khám phá xung quanh."

Lưu ý khi sử dụng "bịt mắt bắt dê"

Lưu ý về động từ

"bịt mắt bắt dê" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "bịt mắt bắt dê"

bịt mắt bắt dê là động từ trong tiếng Việt. Hành động che mắt một người nào đó để họ không nhìn thấy, thường được sử dụng để chơi đùa hoặc trong các trò chơi trẻ em. Ví dụ: "Chúng tôi thường chơi bịt mắt bắt dê vào buổi chiều cuối tuần."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này