bình yên vô sự

Tính từPhó từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: bình yên vô sự (Tính từ)

Thể hiện trạng thái không có sự kiện xấu xảy ra, tình hình an toàn và yên ổn.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau một ngày dài làm việc, tôi chỉ muốn trở về nhà và cảm nhận sự bình yên vô sự."
  • 2."Mọi người đều hy vọng rằng đất nước sẽ sống trong bình yên vô sự để xây dựng tương lai."
  • 3."Khi cắm trại trong rừng, chúng tôi cảm thấy bình yên vô sự khi xung quanh chỉ có tiếng chim hót."
2
Phó từ

Nghĩa 2: bình yên vô sự (Phó từ)

Được sử dụng để nhấn mạnh một trạng thái bình yên tuyệt đối, không có lo lắng hay bất an.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã có một giấc ngủ bình yên vô sự sau khi hoàn thành mọi công việc của mình."
  • 2."Bầu không khí ở đây thật sự bình yên vô sự, chẳng có tiếng ồn nào làm phiền cả."
  • 3."Cô ấy luôn cảm thấy bình yên vô sự khi ở bên gia đình."

Lưu ý khi sử dụng "bình yên vô sự"

Lưu ý về tính từ

"bình yên vô sự" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "bình yên vô sự" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bình yên vô sự"

bình yên vô sự là tính từ, phó từ trong tiếng Việt. Thể hiện trạng thái không có sự kiện xấu xảy ra, tình hình an toàn và yên ổn. Ví dụ: "Sau một ngày dài làm việc, tôi chỉ muốn trở về nhà và cảm nhận sự bình yên vô sự."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này