bồ câu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bồ câu (Danh từ)

Chim được nuôi làm cảnh hoặc lấy thịt, có cánh dài, bay giỏi, mắt tròn đẹp và sáng, thường được xem là biểu tượng của hòa bình.

Ví dụ (3)
  • 1."Chim bồ câu"
  • 2."Bồ câu trắng thường xuất hiện trong các bữa tiệc cưới như một biểu tượng của tình yêu."
  • 3."Ở công viên, chúng ta thấy nhiều người cho bồ câu ăn."

Lưu ý khi sử dụng "bồ câu"

Lưu ý về danh từ

"bồ câu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bồ câu"

bồ câu là danh từ trong tiếng Việt. Chim được nuôi làm cảnh hoặc lấy thịt, có cánh dài, bay giỏi, mắt tròn đẹp và sáng, thường được xem là biểu tượng của hòa bình. Ví dụ: "Chim bồ câu"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này