bộ dàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bộ dàn (Danh từ)

Hệ thống thiết bị âm thanh điện tử, bao gồm đầu phát audio hoặc video, ampli, loa, v.v., được kết hợp để gia tăng tiện ích và cải thiện chất lượng âm thanh.

Ví dụ (3)
  • 1."Bộ dàn karaoke."
  • 2."Tôi đã mua một bộ dàn hi-fi mới để thưởng thức nhạc."
  • 3."Bộ dàn này có thể kết nối với smartphone qua Bluetooth."

Lưu ý khi sử dụng "bộ dàn"

Lưu ý về danh từ

"bộ dàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bộ dàn"

bộ dàn là danh từ trong tiếng Việt. Hệ thống thiết bị âm thanh điện tử, bao gồm đầu phát audio hoặc video, ampli, loa, v.v., được kết hợp để gia tăng tiện ích và cải thiện chất lượng âm thanh. Ví dụ: "Bộ dàn karaoke."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này