bộ duyệt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bộ duyệt (Danh từ)

Cơ quan hoặc tổ chức có trách nhiệm xem xét, kiểm tra và phê duyệt các văn bản, dự án hoặc quyết định.

Ví dụ (2)
  • 1."Bộ duyệt đã thông qua dự án mới về phát triển bền vững."
  • 2."Tất cả các báo cáo của công ty đều cần phải được gửi đến bộ duyệt trước khi công bố."

Lưu ý khi sử dụng "bộ duyệt"

Lưu ý về danh từ

"bộ duyệt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bộ duyệt"

bộ duyệt là danh từ trong tiếng Việt. Cơ quan hoặc tổ chức có trách nhiệm xem xét, kiểm tra và phê duyệt các văn bản, dự án hoặc quyết định. Ví dụ: "Bộ duyệt đã thông qua dự án mới về phát triển bền vững."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này