bờ bụi
Định nghĩa
Nghĩa 1: bờ bụi (Danh từ)
Khu vực ven bờ và nơi có bụi cây, nói chung.
- 1."Tìm khắp các bờ bụi."
- 2."Con chó chui rúc bờ bụi."
- 3."Chúng tôi thường đi dạo quanh bờ bụi ven sông."
- 4."Bờ bụi ở khu vực này rất dày và có nhiều động vật hoang dã."
Lưu ý khi sử dụng "bờ bụi"
Lưu ý về danh từ
"bờ bụi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bờ bụi"
bờ bụi là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực ven bờ và nơi có bụi cây, nói chung. Ví dụ: "Tìm khắp các bờ bụi."
Từ liên quan
bớt xớ
Hành động thương lượng để giảm giá từ mức đã định.
bờ
Phần nhô lên và bao quanh một khoảng lõm trên cơ thể.
bờ bến
Khái niệm chỉ nơi tiếp giáp giữa sông nước và đất liền, thường được dùng để chỉ những giới hạn không rõ ràng.
bờ cõi
Phần lãnh thổ của một quốc gia.
bờ giậu
(Khẩu ngữ) Hàng rào được làm từ tre nứa hoặc hàng cây nhỏ, rậm nhằm ngăn cách sân, vườn.
bờ khoảnh
Bờ đắp xung quanh những khoảnh ruộng nhỏ nhằm mục đích giữ nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.