bò cạp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bò cạp (Danh từ)

Động vật thân mềm, có chân mềm và vỏ cứng, thường sống ở nơi khô ráo. Bò cạp có nọc độc và thường được biết đến như một loài côn trùng có khả năng gây hại.

Ví dụ (2)
  • 1."Bò cạp là loài sinh vật có khả năng sống ở những vùng sa mạc khô cằn."
  • 2."Những người làm vườn thường cẩn thận khi làm việc dưới đáy cây, nơi có thể có bò cạp ẩn náu."

Lưu ý khi sử dụng "bò cạp"

Lưu ý về danh từ

"bò cạp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bò cạp"

bò cạp là danh từ trong tiếng Việt. Động vật thân mềm, có chân mềm và vỏ cứng, thường sống ở nơi khô ráo. Bò cạp có nọc độc và thường được biết đến như một loài côn trùng có khả năng gây hại. Ví dụ: "Bò cạp là loài sinh vật có khả năng sống ở những vùng sa mạc khô cằn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này