bọ hà
Định nghĩa
Nghĩa 1: bọ hà (Danh từ)
Chỉ loài bọ có thân hình hơi dài, màu xanh lam thẫm, thường sống và đục khoai lang.
- 1."Bọ hà thường xuất hiện nhiều vào mùa hè."
- 2."Nhà tôi vừa phát hiện có bọ hà đục củ khoai lang."
Lưu ý khi sử dụng "bọ hà"
Lưu ý về danh từ
"bọ hà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bọ hà"
bọ hà là danh từ trong tiếng Việt. Chỉ loài bọ có thân hình hơi dài, màu xanh lam thẫm, thường sống và đục khoai lang. Ví dụ: "Bọ hà thường xuất hiện nhiều vào mùa hè."
Từ liên quan
bọ gạo
Loài bọ cánh cứng có màu xanh xám, thường ăn lá cây dâu.
bọ gậy
Ấu trùng của muỗi, sống trong môi trường nước.
bọ hung
Con bọ cánh cứng, có thân tròn màu đen và mùi hôi, thường sống trong các bãi phân hoặc đào lỗ dưới đất.
bọ lá
Loài bọ có cánh thẳng, thân dẹp, có hình dạng giống như chiếc lá, thường sống trên cây.
bọ mát
Loài côn trùng thuộc họ bọ, thường có đôi cánh và sống trong môi trường ẩm ướt.
bọ mò
Con ve nhỏ sống ký sinh trên cơ thể một số loài chim và động vật nhỏ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.