ấn bản

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ấn bản (Danh từ)

Bản in của một tác phẩm sách.

Ví dụ (3)
  • 1."Các ấn bản khác nhau của Truyện Kiều."
  • 2."Tôi sưu tầm ấn bản hiếm của cuốn sách này."
  • 3."Ấn bản mới nhất chứa nhiều thông tin bổ sung."

Lưu ý khi sử dụng "ấn bản"

Lưu ý về danh từ

"ấn bản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ấn bản"

ấn bản là danh từ trong tiếng Việt. Bản in của một tác phẩm sách. Ví dụ: "Các ấn bản khác nhau của Truyện Kiều."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này