ám hại
Định nghĩa
Nghĩa 1: ám hại (Động từ)
Hại người một cách bí mật, lén lút.
- 1."Bị kẻ xấu ám hại."
- 2."Cô ấy nghi ngờ rằng có người đang âm thầm ám hại mình."
- 3."Hắn đã lên kế hoạch ám hại đối thủ một cách tinh vi."
Lưu ý khi sử dụng "ám hại"
Lưu ý về động từ
"ám hại" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ám hại"
ám hại là động từ trong tiếng Việt. Hại người một cách bí mật, lén lút. Ví dụ: "Bị kẻ xấu ám hại."
Từ liên quan
ám
Món ăn được chế biến từ cả con cá hoặc một khúc cá to, được rán vàng, nấu với gạo, có nhiều nước và các loại rau thơm.
ám chỉ
Diễn đạt một điều gì đó không trực tiếp, thường là ám chỉ đến một người hoặc sự việc nào đó.
ám hiệu
Tín hiệu dùng để liên lạc một cách ngầm hiểu với nhau.
ám muội
Từ dùng để chỉ những việc làm không rõ ràng, có phần không minh bạch hoặc cần phải giấu kín.
ám quẻ
(Khẩu ngữ) quấy rầy, cản trở công việc đang tiến hành một cách không chính thức.
ám sát
Hành động cố ý giết ai đó, thường do động cơ chính trị hoặc cá nhân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.