ăn dè

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ăn dè (Động từ)

Ăn một cách tiết kiệm, từng ít một, để chia đều cho số bữa cần thiết.

Ví dụ (3)
  • 1."Ít thức ăn nên phải ăn dè."
  • 2."Mẹ bảo rằng chúng ta cần ăn dè để tiết kiệm cho cả tuần."
  • 3."Trong những lúc khó khăn, tôi thường ăn dè để đảm bảo rằng thức ăn đủ dùng."

Lưu ý khi sử dụng "ăn dè"

Lưu ý về động từ

"ăn dè" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "ăn dè"

ăn dè là động từ trong tiếng Việt. Ăn một cách tiết kiệm, từng ít một, để chia đều cho số bữa cần thiết. Ví dụ: "Ít thức ăn nên phải ăn dè."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này