âm khu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: âm khu (Danh từ)

Khu vực âm thanh với các độ cao, thấp khác nhau có âm sắc riêng biệt trong giọng nói, giọng hát hoặc nhạc cụ.

Ví dụ (2)
  • 1."Âm khu của giọng hát này rất phong phú và thu hút."
  • 2."Trong nhạc, việc khai thác âm khu là rất quan trọng để tạo nên sự đa dạng."

Lưu ý khi sử dụng "âm khu"

Lưu ý về danh từ

"âm khu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "âm khu"

âm khu là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực âm thanh với các độ cao, thấp khác nhau có âm sắc riêng biệt trong giọng nói, giọng hát hoặc nhạc cụ. Ví dụ: "Âm khu của giọng hát này rất phong phú và thu hút."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này