Từ vựng vần A (trang 1/4)
Tổng 685 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "A". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- aMột từ được sử dụng để chỉ một người, một vật, hoặc một hiện tượng nào đó, thường dùng trong những tình huống thân mật hoặc gần gũi.
- áTừ thốt ra để biểu lộ sự bất ngờ hoặc cảm giác đau đớn đột ngột.
- à(Khẩu ngữ) từ dùng để diễn đạt sự ngạc nhiên hoặc thắc mắc nhằm làm rõ điều gì đó.
- ả(Phương ngữ) dùng để chỉ chị, người nữ đồng trang lứa.
- ạTừ dùng để biểu thị sự kính trọng hoặc thân mật khi nói chuyện với người khác.
- à àTừ ít sử dụng dùng để miêu tả sự chuyển động nhanh, mạnh và dồn dập theo một hướng nhất định.
- a,aDùng để chỉ một người, một sự vật nào đó một cách thân thiết, thường thể hiện cảm xúc trong giao tiếp.
- ă,ăThể hiện sự mỏng manh, yếu ớt hoặc không chắc chắn.
- â,âBánh mì được làm từ bột mì và một phương pháp nướng đặc trưng, thường được dùng làm thức ăn nhanh hoặc bữa sáng.
- ả đàoNgười phụ nữ làm nghề hát ca trù trong các nhà hát tư nhân vào thời kỳ trước.
- a di đàMột trong những vị Phật trong đạo Phật, được tôn thờ như là vị cứu độ cho chúng sinh.
- a di đà phậtCâu niệm cầu nguyện trong đạo Phật, thể hiện lòng thành kính và niềm tin vào Đức Phật A Di Đà.
- a duaHành động bắt chước theo những việc làm sai trái của người khác.
- a-gaNgười được chỉ định làm người bảo vệ hoặc chăm sóc cho một con vật, thường là chó.
- a giaoChất keo chế biến từ da lừa hoặc da trâu, bò, thường được dùng làm thuốc hoặc để dán gỗ.
- a haÂm thanh phát ra để bày tỏ sự vui mừng hoặc tán thưởng.
- á hậuNgười giành giải nhì sau hoa hậu trong các cuộc thi sắc đẹp.
- a hoànNgười hầu gái trong xã hội phong kiến Trung Quốc xưa.
- á khôiNgười con gái giành giải nhì trong một cuộc thi sắc đẹp, thường được biết đến với vẻ đẹp thanh lịch.
- á kimTên gọi chung cho các đơn chất không có ánh kim, kém dẫn điện và dẫn nhiệt.
- a lêTừ (cổ, khẩu ngữ) dùng để thể hiện ý mệnh lệnh hoặc sự thúc giục.
- a lôTiếng gọi được sử dụng trong điện thoại hoặc khi sử dụng loa để thu hút sự chú ý.
- a ma tơTừ dùng trong khẩu ngữ để mô tả phong cách hoặc lối làm việc phóng túng, tùy hứng, thiếu sự chuyên tâm.
- a menTừ được dùng ở cuối câu cầu nguyện của người theo Công giáo để biểu thị ý cầu xin, có nghĩa là 'xin được như ý'.
- a-mi-ăngMột loại thức ăn nhẹ, thường được sử dụng trong các bữa tiệc hoặc dịp đặc biệt, bao gồm nhiều loại bánh kẹo và đồ ăn vặt.
- a-mi-đanCấu trúc mô mềm nằm ở phía trên họng, có vai trò miễn dịch.
- a-mi-nô a-xítTừ cũ, dùng để chỉ những chất hữu cơ chứa nitrogen, là thành phần thiết yếu của protein.
- a-mípA-míp là một loại đơn bào, thuộc ngành động vật nguyên sinh, sống trong môi trường nước và đất.
- a-mô-ni-ácChất hóa học có tính độc hại, thường được sử dụng trong công nghiệp và nông nghiệp.
- á nguyênNgười đạt giải nhì trong một kỳ thi thời phong kiến, thường là trong thi hương.
- á nhiệt đớiKhu vực với khí hậu cận nhiệt đới.
- a-nô-phenMột loại thuốc giảm đau và hạ sốt, thường được sử dụng để điều trị cảm cúm và các cơn đau nhẹ.
- a-nốtTừ chỉ một loại âm thanh trong âm nhạc, thường được sử dụng để biểu thị một nốt nhạc trong hợp âm hoặc bài hát.
- à ơiTiếng gọi trong lời ru, thường dùng để xoa dịu và an ủi.
- ạ ơiTừ dùng để thể hiện tình cảm, thường được dùng để gọi hoặc thu hút sự chú ý của người khác.
- a-pa-títHệ thống phân biệt chủng tộc trong xã hội, đặc biệt là sự phân biệt đối xử đối với người da màu hoặc các nhóm thiểu số.
- a-pác-thaiTên gọi của một bộ tộc dân tộc thiểu số ở vùng núi cao, nổi tiếng với nền văn hóa độc đáo và lối sống gắn liền với thiên nhiên.
- a phiến(Từ cũ) chỉ thuốc phiện, một loại chất gây nghiện.
- á phiện(Từ cũ) Thuốc phiện, chất gây nghiện thường được sử dụng trong y học cổ truyền nhưng cũng gây nhiều tác hại cho sức khỏe.
- á quânNgười hoặc đội giành vị trí thứ hai trong một cuộc thi hay giải đấu.
- a-senChất hóa học độc hại, còn gọi là arsenic.
- á sừngBệnh ngoài da thường xuất hiện ở lòng bàn tay và lòng bàn chân, với các vùng da dày lên gây ngứa và đau.
- á thánhDanh hiệu mà xã hội tặng cho những người có vốn hiểu biết rộng và phẩm chất đạo đức cao, đứng sau bậc thánh trong Nho giáo.
- a tòngTham gia vào hành động sai trái một cách thiếu suy nghĩ hoặc bị cưỡng ép, thường dưới sự điều khiển của người khác.
- a-trô-pinTên một loại thực phẩm bổ dưỡng, thường được sử dụng trong ẩm thực.
- à uômDị tật ở da làm cho da trở nên dày và cứng, thường xuất hiện trên tay và chân.
- a-xê-tônChất lỏng không màu, dễ bay hơi, thường được sử dụng như dung môi trong các sản phẩm hóa học và mỹ phẩm.
- a-xítMột loại hợp chất hóa học có tính axit, thường có pH dưới 7 và có khả năng phản ứng với bazơ.
- a-xít a-minHợp chất hóa học chứa nhóm amin và nhóm axit, thường được sử dụng trong tổng hợp protein.
- a-xít a-xê-tíchHợp chất hóa học quan trọng, thường được sử dụng trong nhiều quá trình công nghiệp và phòng thí nghiệm.
- a-xít các-bo-níchMột loại hợp chất hóa học có tính acid, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và hóa học.
- a-xít clo-hi-đríchHợp chất hóa học có công thức HCl, thường xuất hiện dưới dạng dung dịch trong nước, có tính axit mạnh.
- a-xít ni-tríchChất hóa học được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, có công thức hóa học HNO3, thường được dùng trong sản xuất phân bón, thuốc nổ và chế biến thực phẩm.
- a-xít sun-fua-ríchMột loại hợp chất hóa học, thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp và hóa học.
- a-xpi-rinMột loại thuốc giảm đau, hạ sốt, thường được dùng để điều trị các triệu chứng như đau đầu, đau nhức cơ thể.
- abscessMột khối u hình thành do sự tích tụ mủ trong mô, thường gây ra sự viêm nhiễm.
- ác(Từ cũ, Văn chương) chỉ mặt trời.
- ác báNgười có hành động độc ác, gây hại cho người khác, thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực.
- ác báoTheo quan niệm của đạo Phật, người làm việc xấu sẽ phải nhận lại những hậu quả xấu.
- ác cái làMột cách để nhấn mạnh ý kiến hoặc cảm xúc về một điều gì đó, thường mang nghĩa tiêu cực.
- ác cảmCảm giác khó chịu hoặc sự không thích một cách rõ rệt đối với một người hoặc sự việc nào đó.
- ác chiếnChiến đấu rất ác liệt, dẫn đến nhiều thương vong.
- ắc-coócTừ khẩu ngữ chỉ ắc-coóc-đê-ông, thường được nói tắt.
- ắc-coóc-đê-ôngChỉ con vật giống như ếch, sống ở vùng nước ngọt, có khả năng nhảy xa.
- ác độcCó tính chất độc ác, hiểm ác.
- ác đứcTừ ít dùng, chỉ những người thường xuyên làm điều ác và không để lại điều tốt cho con cháu theo tín ngưỡng dân gian.
- ác giả ác báoNguyên tắc chỉ rằng hành động xấu sẽ dẫn đến hậu quả xấu, thường được áp dụng trong các câu chuyện về bài học đạo đức.
- ác hạiCó ảnh hưởng xấu, gây ra tổn thất lớn.
- ác hiểmNguy hiểm và đáng sợ.
- ác hữu ác báoMột câu nói thể hiện quan điểm rằng những hành động xấu sẽ bị trả giá, thường được dùng để cảnh báo hoặc nhắc nhở.
- ác khẩuNói những lời độc ác hoặc châm chọc, có thể gây tổn thương cho người khác.
- ác làChim có kích thước vừa, với đuôi dài và lông màu đen, nhưng phần bụng và vai lại có lông trắng. Loài chim này thường kiếm ăn ở các cánh đồng.
- ác liệtTừ mô tả hiện tượng tự nhiên xấu, gây thiệt hại nghiêm trọng.
- ác miệngMang nghĩa giống như ác khẩu.
- ác mỏCon vẹt; thường được dùng để chỉ người có tính cách cay nghiệt, độc ác.
- ác-mô-ni-caTên gọi của một loại cây có tên khoa học là 'Acmoneca', thường được biết đến với đặc tính riêng biệt trong y học và sinh học.
- ác mộng(Trong văn chương) giấc mơ tồi tệ, chứa đựng những hình ảnh đáng sợ không lành; cũng dùng để chỉ những tai hoạ lớn đã xảy ra, khi nghĩ lại còn cảm thấy ghê sợ, như thật và như mơ.
- ác nghiệpHệ quả mà một người phải gánh chịu ở kiếp sau do những tội lỗi đã gây ra ở kiếp này, theo quan niệm của đạo Phật.
- ác nghiệtCó tính chất độc ác và khắt khe.
- ác nhânNgười làm điều ác, kẻ xấu, thường gây hại cho người khác.
- ác ôn(Từ cũ) người có quyền lực ở địa phương, có nhiều tội ác đối với nhân dân, thường bị nguyền rủa (giống như ôn dịch).
- ắc quyThiết bị lưu trữ năng lượng dưới dạng điện năng để cung cấp cho các thiết bị điện.
- ác tâmÁc tâm chỉ tính cách của người có lòng dạ ác độc, không có thiện chí, hay muốn làm hại người khác.
- ác thầnThần được cho là chuyên thực hiện những điều ác hại người theo quan niệm mê tín.
- ác thúLoài thú dữ, chuyên săn mồi và có khả năng ăn thịt người.
- ác tính(bệnh tật) nguy hiểm, có khả năng gây tử vong trong thời gian ngắn.
- ác vàng(Từ cũ, Văn chương) từ dùng để chỉ mặt trời.
- ác ýDụng ý xấu, thường là trong lời nói hoặc hành động có tính chất đả kích, châm biếm.
- accordeonMột loại nhạc cụ có hình dạng giống như một cái hộp, sản sinh âm thanh bằng cách thổi không khí qua các ống.
- accountMột bản báo cáo hoặc ghi chép về tài chính, thường để xác nhận các giao dịch hoặc số dư.
- accumulatorThiết bị dùng để tích trữ điện năng thông qua các phản ứng hóa học bên trong khi được nạp điện, và được sử dụng như một nguồn điện một chiều.
- acetoneHợp chất lỏng không màu, dễ bay hơi và dễ cháy, có khả năng hòa tan trong nước, thường được sử dụng làm dung môi và để tổng hợp nhiều hợp chất hữu cơ.
- acetyleneHợp chất khí không màu, dễ gây nổ, khi cháy tỏa ra ngọn lửa sáng trắng, thường được sử dụng trong hàn xì và cắt kim loại.
- áchĐiều rắc rối hoặc tai họa, sự khốn khổ mà một người phải gánh chịu.
- ách tắcTình trạng tắc nghẽn, đình trệ trong quá trình thực hiện hoặc tiến triển.
- acidHợp chất có khả năng phản ứng với một base để tạo ra muối.
- acid aceticAcid không màu, là thành phần chính của giấm, được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm và sản xuất dược phẩm.
- acid aminHợp chất hữu cơ, đóng vai trò là thành phần chính của protein (protid).
- acid béoTên gọi chung cho các acid hữu cơ được điều chế từ các hydrocarbon, khi kết hợp với glycerin sẽ tạo thành chất béo.
- acid carbonicAcid được hình thành khi khí carbonic hòa tan trong nước.
- acid chlorhydricMột loại axit mạnh được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và công nghiệp.
- acid nitricChất hóa học có công thức HNO3, thường được sử dụng trong sản xuất phân bón, thuốc nổ và trong các quá trình công nghiệp khác.
- acid sulfuricAcid không màu, lỏng, sánh, rất háo nước, có khả năng làm cháy da và khi hòa tan vào nước sẽ tỏa ra nhiều nhiệt. Nó được sử dụng làm hóa chất cơ bản để sản xuất các loại hóa chất khác.
- ad hocTừ dùng để chỉ những điều hoặc giải pháp chỉ dành riêng cho một trường hợp cụ thể.
- adnMột dạng gen có trong tế bào của sinh vật, chứa thông tin di truyền.
- adslADSL (Asymmetric Digital Subscriber Line) là một công nghệ kết nối internet qua đường dây điện thoại, cho phép truyền tải dữ liệu với tốc độ cao hơn so với các kết nối truyền thống.
- agDiễn tả sự nhấn mạnh hoặc khẳng định điều gì đó.
- agarChất keo được chiết xuất từ các loài tảo biển, hòa tan trong nước sôi và đông lại thành một chất đặc có màu trắng khi nguội, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm.
- aiTừ dùng để chỉ một người nào đó, có thể là bản thân mình, mà không muốn nêu rõ danh tính.
- áiTừ thốt lên khi cảm thấy đau đớn đột ngột.
- ảiBước thử thách hoặc trở ngại lớn cần phải vượt qua.
- ai aiTừ dùng để chỉ mọi người, ai cũng như ai.
- ai bảodiễn đạt sự nghi ngờ hoặc không tin vào điều gì đó, thường dùng khi người nói muốn chỉ ra rằng một ai đó đã nói hoặc khẳng định điều gì mà họ không đồng ý.
- ái chà(Khẩu ngữ) Từ diễn tả sự thích thú hoặc ngạc nhiên.
- ai điếuNgười có nhiệm vụ tổ chức hoặc đảm nhận công việc điều hành, quản lý một sự kiện hay lễ hội.
- ai đờiCụm từ dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc không thể tin được về một tình huống nào đó.
- ai hoài(Từ cũ, Văn chương) cảm giác buồn thương và nhớ nhung da diết.
- ái khanh(Từ cũ) Thuật ngữ vua chúa dùng để âu yếm gọi người đàn bà mình yêu hoặc bề tôi thân cận khi nói chuyện với họ.
- ai khảo mà xưngBiểu thị sự ngạc nhiên, bối rối khi gặp một tình huống nào đó không như mong đợi.
- ai lạiDiễn đạt ý nghĩa 'ai đó' hoặc 'ai đã làm gì đó' trong một câu hỏi hoặc câu khẳng định.
- ái mộTừ cổ dùng để chỉ sự mến chuộng và kính trọng.
- ai mượnMột hành động nhờ người khác sử dụng hoặc lấy cái gì đó với ý định trả lại sau.
- ái nam ái nữChỉ những người có bộ phận sinh dục không rõ ràng, không hoàn toàn thuộc về nam hoặc nữ.
- ai nấyTừ chỉ mọi người, không loại trừ ai.
- ái ngạiCảm giác không yên lòng vì lo lắng, thương cảm trước tình huống của người khác.
- ai ngờMột cụm từ dùng để diễn tả sự bất ngờ hoặc không tin vào điều gì đó xảy ra.
- ái nữ(Trang trọng) Từ dùng để chỉ con gái của người có địa vị cao.
- ai oán(Văn chương) thể hiện nỗi buồn bi thương và oán hận, thường được sử dụng để miêu tả âm thanh, tiếng đàn, tiếng hát của những người trải qua nỗi oan ức.
- ái phiDanh từ cổ, chỉ người cung phi được vua chúa yêu quý.
- ái quần(Từ cũ) Yêu thương và cùng đồng cảm với người cùng nòi giống, dân tộc.
- ải quan(Từ cũ) có nghĩa tương đương với quan ải.
- ái quốcTình yêu quê hương, đất nước (thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử và đấu tranh).
- ái tình(Văn chương) Tình yêu giữa nam và nữ.
- aidsBệnh AIDS (Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải), một bệnh lý nghiêm trọng gây ra bởi virus HIV.
- akMột từ dùng để thể hiện sự thán phục, ngạc nhiên hoặc bất ngờ.
- alBiểu thị sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc bối rối.
- albumTập hợp các tác phẩm (thường là bản nhạc hoặc bài hát) được phát hành dưới dạng đĩa hoặc băng từ.
- albuminMột loại protein, là thành phần chính của lòng trắng trứng.
- alkaloidChất hữu cơ có tính kiềm, tìm thấy trong một số loại cây, và thường được dùng làm thuốc chữa bệnh mặc dù có thể gây độc.
- almanacXuất bản phẩm phát hành hàng năm dưới dạng quyển lịch, cung cấp dự báo thời tiết, thông tin thiên văn học, và những lời khuyên về công việc theo mùa.
- almanachSách hoặc tài liệu chứa thông tin về các sự kiện trong năm, thường được biên soạn theo từng tháng.
- alphaChữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hi Lạp (α, tiếng Anh).
- alphabetBảng chữ cái, bao gồm các ký tự dùng để tạo nên từ ngữ.
- amChùa nhỏ hoặc miếu nhỏ.
- ámMón ăn được chế biến từ cả con cá hoặc một khúc cá to, được rán vàng, nấu với gạo, có nhiều nước và các loại rau thơm.
- ẵmHành động bế (trẻ nhỏ) trên tay hoặc ôm trong lòng một cách nhẹ nhàng.
- âmMột trong hai mặt đối lập lớn, thường được xem là đại diện cho mặt phủ định, tiêu cực; đối lập với dương, thể hiện mặt khẳng định, tích cực của muôn vật trong vũ trụ, ví dụ như đêm đối lập với ngày, nữ đối lập với nam, chết đối lập với sống.
- ấmĐồ dùng làm bằng đất nung hoặc kim loại, có vòi, dùng để chứa nước uống hoặc để đun nước, sắc thuốc.
- ầmMô tả âm thanh to tiếng và ồn ào.
- ẩmCó độ ẩm, thấm nước hoặc chứa nhiều hơi nước.
- ầm ãCó âm thanh lớn và ồn ào, phát ra liên tục (nói khái quát).
- ậm à ậm ạchDiễn tả sự chậm chạp, cồng kềnh, không linh hoạt trong hành động hoặc hoạt động.
- ấm a ấm ớDiễn tả trạng thái ấm áp, dễ chịu, không lạnh lẽo.
- ấm a ấm ứCó nghĩa tương tự như 'ấm ứ' nhưng thể hiện mức độ nhiều hơn.
- ấm a ấm ứcDiễn tả cảm giác tức giận, khó chịu nhưng không thể bày tỏ ra ngoài, ở mức độ nhiều hơn so với việc chỉ cảm thấy ấm ức.
- ấm ách(bụng) cảm giác đầy ứ, gây ra sự tức tối hoặc khó chịu.
- ậm ạchTừ diễn tả dáng vẻ di chuyển nặng nề, khó nhọc và chậm chạp.
- âm âmDiễn tả âm thanh nhẹ nhàng, nhỏ và khó nghe.
- âm ấmHơi ấm, tạo cảm giác dễ chịu nên thường được dùng để chỉ cảm giác hay trạng thái nào đó không quá nóng cũng không quá lạnh.
- âm ẩmCó độ ẩm nhẹ, không khô hẳn.
- ầm ầmTừ mô phỏng âm thanh vang lớn và liên tục.
- âm âm u uMô tả trạng thái tối tăm, buồn bã, hoặc không rõ ràng, thường gây cảm giác u ám.
- ám ảnhTình trạng khi một điều không hay luôn ám ảnh trong tâm trí, khiến người ta băn khoăn hoặc lo lắng mà không thể xóa bỏ.
- ăm ắpTừ chỉ trạng thái đầy đặn, nhiều hơn mức ắp.
- ấm ápCó độ ấm và đem lại cảm giác thoải mái, dễ chịu.
- âm bảnẢnh, phim chụp hay quay mà nơi sáng được thể hiện bằng chỗ tối trong thực tế và ngược lại; khác với dương bản.
- âm binhLính phục vụ trong âm phủ, theo quan niệm và tín ngưỡng của người xưa.
- âm bộiÂm phụ của một âm cơ bản được tạo ra từ hiện tượng cộng hưởng.
- ấm cật no lòngTrạng thái cơ thể cảm thấy tốt và thoải mái khi bụng đầy thức ăn.
- ám chỉDiễn đạt một điều gì đó không trực tiếp, thường là ám chỉ đến một người hoặc sự việc nào đó.
- âm chủBậc thứ nhất của một gam nhạc, đồng thời là tên gọi cho gam đó.
- ấm chuyênẤm nhỏ có quai, thường dùng để pha chế và rót trà.
- âm cơ bảnThành phần có tần số thấp nhất trong một sóng âm, thường đóng vai trò quan trọng trong việc xác định âm sắc của âm thanh.
- âm công(Từ cũ, Văn chương) chỉ về những điều tốt đẹp, công đức được ghi nhận.
- âm cực dương hồiKhái niệm trong triết học phương Đông, biểu thị sự cân bằng giữa âm và dương trong vũ trụ, nơi mà mọi thứ đều tìm kiếm sự hòa hợp.
- âm cung(Từ cũ, Văn chương) Cung điện trong âm phủ, nơi mà linh hồn của người đã khuất được đưa tới, theo quan niệm mê tín.
- ấm cúngTừ dùng để chỉ cảm giác thân mật và dễ chịu.
- ảm đạmKhông sáng sủa, mang lại cảm giác buồn bã.
- âm đạoĐường sinh dục kéo dài từ âm hộ đến cổ tử cung, có cấu tạo nhiều nếp gấp đàn hồi, tuyến nhầy và nhiều dây thần kinh.
- ấm đầuChỉ những biểu hiện về tính cách hoặc hành vi không bình thường.