ám sát

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ám sát (Động từ)

Hành động cố ý giết ai đó, thường do động cơ chính trị hoặc cá nhân.

Ví dụ (3)
  • 1."Cảnh sát đang điều tra vụ ám sát một chính trị gia nổi tiếng."
  • 2."Trong bộ phim, nhân vật chính được giao nhiệm vụ ám sát kẻ thù."
  • 3."Hôm qua, có tin đồn về một vụ ám sát xảy ra trong thành phố."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ám sát (Danh từ)

Sự việc hoặc hành động liên quan đến việc giết người có kế hoạch.

Ví dụ (3)
  • 1."Vụ ám sát này đã gây chấn động cả đất nước."
  • 2."Nhiều người hoang mang trước những thông tin về ám sát diễn ra gần đây."
  • 3."Ám sát thường để lại nhiều hệ lụy cho xã hội."

Lưu ý khi sử dụng "ám sát"

Lưu ý về động từ

"ám sát" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ám sát" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ám sát" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ám sát"

ám sát là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động cố ý giết ai đó, thường do động cơ chính trị hoặc cá nhân. Ví dụ: "Cảnh sát đang điều tra vụ ám sát một chính trị gia nổi tiếng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này