ân ái
Định nghĩa
Nghĩa 1: ân ái (Danh từ)
Tình cảm thân mật, yêu thương giữa hai người, thường là trong mối quan hệ lãng mạn.
- 1."Họ thể hiện ân ái với nhau qua những cái ôm chặt."
- 2."Cặp đôi này luôn dành cho nhau ân ái khi đi dạo trong công viên."
- 3."Ân ái giữa hai người càng trở nên mạnh mẽ hơn sau nhiều năm bên nhau."
Nghĩa 2: ân ái (Động từ)
Hành động biểu hiện tình yêu thương, chăm sóc đặc biệt cho ai đó.
- 1."Anh ấy thường ân ái vợ vào buổi tối sau khi đi làm về."
- 2."Chúng ta nên ân ái với bạn bè của mình nhiều hơn."
- 3."Cô ấy thường ân ái những đứa trẻ trong lớp để tạo sự gần gũi."
Lưu ý khi sử dụng "ân ái"
Lưu ý về động từ
"ân ái" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ân ái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ân ái" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ân ái"
ân ái là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Tình cảm thân mật, yêu thương giữa hai người, thường là trong mối quan hệ lãng mạn. Ví dụ: "Họ thể hiện ân ái với nhau qua những cái ôm chặt."
Từ liên quan
ân oán
Ân huệ và thù oán, thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ phức tạp giữa sự biết ơn và lòng thù hận.
ân tình
Tình nghĩa sâu nặng giữa mọi người do sự giúp đỡ và ân nghĩa đã trao đổi.
ân xá
Quyết định miễn hoặc giảm hình phạt cho người phạm tội đã thể hiện sự hối cải, thường được thực hiện bởi cơ quan quyền lực nhà nước hoặc nguyên thủ quốc gia vào dịp lễ lớn.
ân đức
(Từ cũ) công ơn lớn lao, lòng biết ơn đối với người đã giúp đỡ hoặc mang lại điều tốt đẹp cho mình.
âu
Đồ đựng giống như cái ang, nhưng kích thước nhỏ hơn.
âu ca
(Từ cũ, Văn chương) hành động cùng nhau hát để ca ngợi hoặc thể hiện tình cảm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.