ấm êm
Định nghĩa
Nghĩa 1: ấm êm (Tính từ)
Từ dùng để chỉ sự êm ái và dễ chịu, thường được sử dụng trong văn chương.
- 1."Đêm qua, tôi có một giấc ngủ thật êm ấm."
- 2."Căn phòng được trang trí thật ấm êm."
- 3."Nơi đây mang lại cho tôi cảm giác ấm êm và bình yên."
Lưu ý khi sử dụng "ấm êm"
Lưu ý về tính từ
"ấm êm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ấm êm"
ấm êm là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ sự êm ái và dễ chịu, thường được sử dụng trong văn chương. Ví dụ: "Đêm qua, tôi có một giấc ngủ thật êm ấm."
Từ liên quan
ấm tích
Ấm có kích thước lớn, làm bằng sành hoặc sứ, dùng để chứa nước uống hoặc để hãm trà.
ấm ách
(bụng) cảm giác đầy ứ, gây ra sự tức tối hoặc khó chịu.
ấm áp
Có độ ấm và đem lại cảm giác thoải mái, dễ chịu.
ấm đầu
Chỉ những biểu hiện về tính cách hoặc hành vi không bình thường.
ấm ớ
Chỉ trạng thái ẩm ướt, khó chịu do bên ngoài ảnh hưởng.
ấm ớ hội tề
Tình trạng không rõ ràng, không có tổ chức hoặc gây khó hiểu, thường được sử dụng để chỉ những cuộc họp không hiệu quả.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.