ăn không nói có
Định nghĩa
Nghĩa 1: ăn không nói có (Động từ)
Hành động ăn mà không nói hay giao tiếp, thể hiện sự im lặng hoặc không muốn chia sẻ cảm nghĩ của mình.
- 1."Khi xem phim, tôi thường ăn không nói có để tập trung vào màn hình."
- 2."Trong bữa tiệc, có nhiều người ăn không nói có, họ chỉ im lặng thưởng thức món ăn."
- 3."Mỗi lần ngồi ăn cùng gia đình, có bạn lại ăn không nói có, không muốn tham gia vào cuộc trò chuyện."
Lưu ý khi sử dụng "ăn không nói có"
Lưu ý về động từ
"ăn không nói có" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ăn không nói có"
ăn không nói có là động từ trong tiếng Việt. Hành động ăn mà không nói hay giao tiếp, thể hiện sự im lặng hoặc không muốn chia sẻ cảm nghĩ của mình. Ví dụ: "Khi xem phim, tôi thường ăn không nói có để tập trung vào màn hình."
Từ liên quan
ăn khách
(Khẩu ngữ) chỉ những mặt hàng hoặc loại hình dịch vụ được khách hàng ưa chuộng và bán chạy.
ăn không ngồi rồi
Hành động ăn một cách không tự chủ, mải mê, thậm chí khi không có bàn hay ghế.
ăn không ngồi rỗi
Chỉ hành động làm việc gì đó trong khi vẫn tận hưởng cuộc sống, không chỉ đơn thuần là ngồi không.
ăn không ăn hỏng
Cách diễn đạt giống như 'ăn không' nhưng được nhấn mạnh hơn.
ăn khớp
Khớp và hợp với nhau, không có mâu thuẫn hay xung đột.
ăn kiêng
Thực hiện chế độ ăn uống hạn chế một số loại thực phẩm để đạt được sức khỏe tốt hơn hoặc giảm cân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.