ăn không nói có

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ăn không nói có (Động từ)

Hành động ăn mà không nói hay giao tiếp, thể hiện sự im lặng hoặc không muốn chia sẻ cảm nghĩ của mình.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi xem phim, tôi thường ăn không nói có để tập trung vào màn hình."
  • 2."Trong bữa tiệc, có nhiều người ăn không nói có, họ chỉ im lặng thưởng thức món ăn."
  • 3."Mỗi lần ngồi ăn cùng gia đình, có bạn lại ăn không nói có, không muốn tham gia vào cuộc trò chuyện."

Lưu ý khi sử dụng "ăn không nói có"

Lưu ý về động từ

"ăn không nói có" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "ăn không nói có"

ăn không nói có là động từ trong tiếng Việt. Hành động ăn mà không nói hay giao tiếp, thể hiện sự im lặng hoặc không muốn chia sẻ cảm nghĩ của mình. Ví dụ: "Khi xem phim, tôi thường ăn không nói có để tập trung vào màn hình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này