ăn bẫm
Định nghĩa
Nghĩa 1: ăn bẫm (Động từ)
(Khẩu ngữ) nhận được nhiều lợi ích, thường là từ những hành động không hợp pháp.
- 1."Trót lọt vụ này, chúng sẽ ăn bẫm."
- 2."Họ đang cố gắng ăn bẫm từ những công trình xây dựng trái phép."
- 3."Nếu không cẩn thận, anh ta có thể ăn bẫm trong các thương vụ làm ăn mờ ám."
Lưu ý khi sử dụng "ăn bẫm"
Lưu ý về động từ
"ăn bẫm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ăn bẫm"
ăn bẫm là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) nhận được nhiều lợi ích, thường là từ những hành động không hợp pháp. Ví dụ: "Trót lọt vụ này, chúng sẽ ăn bẫm."
Từ liên quan
ăn báo hại
(Thông tục) có nghĩa tương tự như 'ăn báo cô', chỉ hành động nhận lợi từ người khác mà không phải là của mình.
ăn bơ làm biếng
Hành động ung dung, không làm gì, thường dùng để chỉ những người thích nghỉ ngơi, không muốn lao động.
ăn bẩn
Động từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ hành vi kiếm lợi một cách nhỏ nhen, đê tiện, như nhận hối lộ hay quỵt tiền.
ăn bận
(Phương ngữ) có nghĩa tương tự như 'ăn mặc'.
ăn bớt
Lấy đi một phần để hưởng lợi riêng.
ăn chay
Ăn những loại thực phẩm không có nguồn gốc từ động vật, thường liên quan đến việc tu hành trong đạo Phật và một số tôn giáo khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.