ân đức

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ân đức (Danh từ)

(Từ cũ) công ơn lớn lao, lòng biết ơn đối với người đã giúp đỡ hoặc mang lại điều tốt đẹp cho mình.

Ví dụ (2)
  • 1."Chúng ta cần ghi nhớ và biết ơn những ân đức của tổ tiên."
  • 2."Ân đức của thầy cô là điều mà học sinh luôn trân trọng."

Lưu ý khi sử dụng "ân đức"

Lưu ý về danh từ

"ân đức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ân đức"

ân đức là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) công ơn lớn lao, lòng biết ơn đối với người đã giúp đỡ hoặc mang lại điều tốt đẹp cho mình. Ví dụ: "Chúng ta cần ghi nhớ và biết ơn những ân đức của tổ tiên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này