ậm ực
Định nghĩa
Nghĩa 1: ậm ực (Tính từ)
Có cảm giác u uất, ấm ức trong lòng.
- 1."Nó ậm ực muốn khóc."
- 2."Cô ấy cảm thấy ậm ực vì không được tham gia buổi tiệc."
- 3."Tôi ậm ực khi nhớ lại những kỷ niệm xưa."
Lưu ý khi sử dụng "ậm ực"
Lưu ý về tính từ
"ậm ực" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ậm ực"
ậm ực là tính từ trong tiếng Việt. Có cảm giác u uất, ấm ức trong lòng. Ví dụ: "Nó ậm ực muốn khóc."
Từ liên quan
ậm à ậm ạch
Diễn tả sự chậm chạp, cồng kềnh, không linh hoạt trong hành động hoặc hoạt động.
ậm ạch
Từ diễn tả dáng vẻ di chuyển nặng nề, khó nhọc và chậm chạp.
ậm ừ
Hành động nói lấp lửng, không thật sự rõ ràng hoặc quyết đoán.
ập
Hành động chuyển vị trí một cách nhanh chóng, mạnh mẽ và đột ngột.
ắc quy
Thiết bị lưu trữ năng lượng dưới dạng điện năng để cung cấp cho các thiết bị điện.
ắc-coóc
Từ khẩu ngữ chỉ ắc-coóc-đê-ông, thường được nói tắt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.