ampere kế
Định nghĩa
Nghĩa 1: ampere kế (Danh từ)
Công cụ dùng để đo cường độ dòng điện.
- 1."Ampere kế được sử dụng để kiểm tra dòng điện trong mạch."
- 2."Khi lắp đặt hệ thống điện, cần dùng ampere kế để đảm bảo an toàn."
Lưu ý khi sử dụng "ampere kế"
Lưu ý về danh từ
"ampere kế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ampere kế"
ampere kế là danh từ trong tiếng Việt. Công cụ dùng để đo cường độ dòng điện. Ví dụ: "Ampere kế được sử dụng để kiểm tra dòng điện trong mạch."
Từ liên quan
amino acid
Các phân tử hữu cơ tạo thành protein, cần thiết cho sự sống và phát triển của cơ thể.
ammoniac
Hợp chất khí không màu, có mùi khai, nhẹ và dễ tan trong nước, thường được sử dụng trong sản xuất phân đạm và acid nitric.
ampere
Đơn vị cơ bản dùng để đo cường độ dòng điện trong hệ thống đơn vị SI.
ampli
Thiết bị khuếch đại âm thanh, dùng để tăng cường độ lớn của âm thanh.
amygdala
Mô bạch huyết nằm ở họng, có hình dạng tròn và kích thước tương đương với đầu ngón tay.
an
Có nghĩa là nghỉ ngơi, không bị kích thích, không lo lắng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.