ăn chay

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ăn chay (Động từ)

Ăn những loại thực phẩm không có nguồn gốc từ động vật, thường liên quan đến việc tu hành trong đạo Phật và một số tôn giáo khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Ăn chay niệm Phật."
  • 2."Tháng ăn chay."
  • 3."Nhiều người chọn ăn chay để thể hiện lòng từ bi."

Lưu ý khi sử dụng "ăn chay"

Lưu ý về động từ

"ăn chay" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "ăn chay"

ăn chay là động từ trong tiếng Việt. Ăn những loại thực phẩm không có nguồn gốc từ động vật, thường liên quan đến việc tu hành trong đạo Phật và một số tôn giáo khác. Ví dụ: "Ăn chay niệm Phật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này