ăn dưng ngồi rồi

Động từPhó từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ăn dưng ngồi rồi (Động từ)

Diễn tả hành động ăn một cách không chính thức, đôi khi có ý nghĩa tiêu cực như lừa dối hoặc không trung thực.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, tôi thấy nó ăn dưng ngồi rồi, cảm giác như không hề có ý thức về việc mình làm."
  • 2."Chúng ta không nên ăn dưng ngồi rồi, làm như vậy sẽ khiến người khác không tin tưởng chúng ta."
  • 3."Mình biết bạn đang ăn dưng ngồi rồi, cho nên mình sẽ không chia sẻ cách làm việc này."
2
Phó từ

Nghĩa 2: ăn dưng ngồi rồi (Phó từ)

Biểu đạt trạng thái hành động diễn ra một cách lén lút hoặc không công khai.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy thường xuyên ăn dưng ngồi rồi trong giờ nghỉ trưa."
  • 2."Nếu bạn muốn thành công, đừng có ăn dưng ngồi rồi ở công ty."
  • 3."Họ đã ăn dưng ngồi rồi, và bây giờ không ai trong nhóm tin tưởng họ nữa."

Lưu ý khi sử dụng "ăn dưng ngồi rồi"

Lưu ý về động từ

"ăn dưng ngồi rồi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "ăn dưng ngồi rồi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ăn dưng ngồi rồi"

ăn dưng ngồi rồi là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Diễn tả hành động ăn một cách không chính thức, đôi khi có ý nghĩa tiêu cực như lừa dối hoặc không trung thực. Ví dụ: "Hôm qua, tôi thấy nó ăn dưng ngồi rồi, cảm giác như không hề có ý thức về việc mình làm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này