ăn dưng ngồi rồi
Định nghĩa
Nghĩa 1: ăn dưng ngồi rồi (Động từ)
Diễn tả hành động ăn một cách không chính thức, đôi khi có ý nghĩa tiêu cực như lừa dối hoặc không trung thực.
- 1."Hôm qua, tôi thấy nó ăn dưng ngồi rồi, cảm giác như không hề có ý thức về việc mình làm."
- 2."Chúng ta không nên ăn dưng ngồi rồi, làm như vậy sẽ khiến người khác không tin tưởng chúng ta."
- 3."Mình biết bạn đang ăn dưng ngồi rồi, cho nên mình sẽ không chia sẻ cách làm việc này."
Nghĩa 2: ăn dưng ngồi rồi (Phó từ)
Biểu đạt trạng thái hành động diễn ra một cách lén lút hoặc không công khai.
- 1."Cô ấy thường xuyên ăn dưng ngồi rồi trong giờ nghỉ trưa."
- 2."Nếu bạn muốn thành công, đừng có ăn dưng ngồi rồi ở công ty."
- 3."Họ đã ăn dưng ngồi rồi, và bây giờ không ai trong nhóm tin tưởng họ nữa."
Lưu ý khi sử dụng "ăn dưng ngồi rồi"
Lưu ý về động từ
"ăn dưng ngồi rồi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "ăn dưng ngồi rồi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ăn dưng ngồi rồi"
ăn dưng ngồi rồi là động từ, phó từ trong tiếng Việt. Diễn tả hành động ăn một cách không chính thức, đôi khi có ý nghĩa tiêu cực như lừa dối hoặc không trung thực. Ví dụ: "Hôm qua, tôi thấy nó ăn dưng ngồi rồi, cảm giác như không hề có ý thức về việc mình làm."
Từ liên quan
ăn diện
Hành động ăn mặc một cách chỉn chu, đẹp mắt, thường nhằm thể hiện phong cách hoặc sự sang trọng.
ăn dày
Để chỉ hành động ăn uống với số lượng nhiều, làm cho cơ thể trở nên có da có thịt.
ăn dè
Ăn một cách tiết kiệm, từng ít một, để chia đều cho số bữa cần thiết.
ăn dầm nằm dề
Cư trú hoặc ở lại tại một nơi nào đó trong thời gian dài mà không có kế hoạch rõ ràng.
ăn dỗ
Hành động ăn uống để trấn an, làm giảm sự đau buồn hoặc khủng hoảng tinh thần.
ăn dở
Hành động ăn chưa hoàn tất hoặc ăn một cách không có sự trọn vẹn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.