ậm oẹ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ậm oẹ (Động từ)
Hành động hoặc trạng thái nói không rõ ràng, khó nghe hoặc có âm thanh không liền mạch.
- 1."Khi anh ấy say rượu, anh thường ậm oẹ nói những câu vô nghĩa."
- 2."Cô bé bị cảm lạnh nên cứ ậm oẹ mãi khi nói chuyện."
- 3."Bà tôi lúc già hay ậm oẹ khi cố gắng nhớ lại chuyện xưa."
Nghĩa 2: ậm oẹ (Tính từ)
Mô tả tình huống hoặc âm thanh không rõ ràng, gây khó chịu.
- 1."Giọng nói ậm oẹ của anh ấy khiến mọi người khó hiểu điều anh muốn nói."
- 2."Âm thanh từ chiếc loa ậm oẹ khiến buổi hòa nhạc không còn hấp dẫn."
- 3."Tôi không thích cách cô ấy nói, quá ậm oẹ và không dứt khoát."
Lưu ý khi sử dụng "ậm oẹ"
Lưu ý về động từ
"ậm oẹ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"ậm oẹ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "ậm oẹ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ậm oẹ"
ậm oẹ là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc trạng thái nói không rõ ràng, khó nghe hoặc có âm thanh không liền mạch. Ví dụ: "Khi anh ấy say rượu, anh thường ậm oẹ nói những câu vô nghĩa."
Từ liên quan
ẩu đả
Hành động đánh nhau, gây ra sự hỗn loạn hoặc thiệt hại cho những người tham gia vào cuộc chiến.
ẩy
Hành động đẩy nhanh một vật thể hoặc tạo sức đè lên một cái gì đó.
ẫm ờ
Ít sử dụng, có nghĩa tương tự như ỡm ờ.
ậm à ậm ạch
Diễn tả sự chậm chạp, cồng kềnh, không linh hoạt trong hành động hoặc hoạt động.
ậm ạch
Từ diễn tả dáng vẻ di chuyển nặng nề, khó nhọc và chậm chạp.
ậm ừ
Hành động nói lấp lửng, không thật sự rõ ràng hoặc quyết đoán.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.