âm ti
Định nghĩa
Nghĩa 1: âm ti (Danh từ)
Nơi mà người chết trú ngụ, tương tự như âm phủ.
- 1."âm phủ"
- 2."Người ta thường tin rằng linh hồn những người đã khuất sống ở âm ti."
Lưu ý khi sử dụng "âm ti"
Lưu ý về danh từ
"âm ti" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "âm ti"
âm ti là danh từ trong tiếng Việt. Nơi mà người chết trú ngụ, tương tự như âm phủ. Ví dụ: "âm phủ"
Từ liên quan
âm thanh
Khái niệm chỉ các loại âm, thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc tự nhiên.
âm thoa
Âm thoa là một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam, thường được làm từ gỗ và phát ra âm thanh khi gõ vào.
âm thầm
Lặng lẽ trong các hoạt động, không để người khác biết đến.
âm tiết
Đơn vị phát âm nhỏ nhất và tự nhiên trong ngôn ngữ.
âm ty
Nơi trú ngụ của các linh hồn, thường được coi là cõi âm hoặc thế giới bên kia.
âm tính
Kết quả xét nghiệm cho thấy không có sự hiện diện của mầm bệnh đối với một số bệnh, hoặc không có phản ứng với một số thuốc đặc biệt; trái ngược với dương tính.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.