ấm ớ hội tề

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ấm ớ hội tề (Danh từ)

Tình trạng không rõ ràng, không có tổ chức hoặc gây khó hiểu, thường được sử dụng để chỉ những cuộc họp không hiệu quả.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc họp hôm nay thật ấm ớ hội tề, không ai có ý kiến rõ ràng."
  • 2."Trong bữa tiệc, mọi người nói chuyện lung tung khiến không khí trở nên ấm ớ hội tề."
  • 3."Các học sinh thường cảm thấy ấm ớ hội tề khi giáo viên không phân định rõ các chủ đề cần thảo luận."
2
Tính từ

Nghĩa 2: ấm ớ hội tề (Tính từ)

Chỉ sự sự không đi đến đâu, không có kết quả hoặc mơ hồ.

Ví dụ (3)
  • 1."Buổi thảo luận trở nên ấm ớ hội tề khi không ai đồng ý với nhau."
  • 2."Phát biểu của anh ấy thật ấm ớ hội tề, không ai hiểu ý định của anh."
  • 3."Thật khó để giải quyết vấn đề này bởi nó quá ấm ớ hội tề."

Lưu ý khi sử dụng "ấm ớ hội tề"

Lưu ý về tính từ

"ấm ớ hội tề" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"ấm ớ hội tề" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ấm ớ hội tề" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ấm ớ hội tề"

ấm ớ hội tề là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Tình trạng không rõ ràng, không có tổ chức hoặc gây khó hiểu, thường được sử dụng để chỉ những cuộc họp không hiệu quả. Ví dụ: "Cuộc họp hôm nay thật ấm ớ hội tề, không ai có ý kiến rõ ràng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này