ấm ớ

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: ấm ớ (Tính từ)

Chỉ trạng thái ẩm ướt, khó chịu do bên ngoài ảnh hưởng.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay trời ấm ớ quá, mình không muốn ra ngoài."
  • 2."Mỗi lần mưa là trong nhà mình lại ấm ớ sau."
  • 3."Cảm giác ấm ớ khiến mình không thể ngủ ngon."
2
Động từ

Nghĩa 2: ấm ớ (Động từ)

Chỉ hành động nói hoặc làm điều gì đó không rõ ràng, mập mờ.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi ai đó hỏi về kế hoạch, anh ấy cứ ấm ớ không nói rõ."
  • 2."Cô ấy ấm ớ khi được hỏi về lý do nghỉ làm."
  • 3."Trẻ con thường ấm ớ khi trả lời câu hỏi của người lớn."

Lưu ý khi sử dụng "ấm ớ"

Lưu ý về động từ

"ấm ớ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"ấm ớ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "ấm ớ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ấm ớ"

ấm ớ là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái ẩm ướt, khó chịu do bên ngoài ảnh hưởng. Ví dụ: "Hôm nay trời ấm ớ quá, mình không muốn ra ngoài."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này