ăn không ngồi rỗi

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ăn không ngồi rỗi (Động từ)

Chỉ hành động làm việc gì đó trong khi vẫn tận hưởng cuộc sống, không chỉ đơn thuần là ngồi không.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay tôi sẽ không ăn không ngồi rỗi mà sẽ giúp mẹ dọn dẹp nhà cửa."
  • 2."Khi bạn ăn không ngồi rỗi, bạn có thể tìm thấy niềm vui trong những việc nhỏ."
  • 3."Chúng ta có thể chơi game, nhưng cũng nên làm bài tập, đừng chỉ ăn không ngồi rỗi."

Lưu ý khi sử dụng "ăn không ngồi rỗi"

Lưu ý về động từ

"ăn không ngồi rỗi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "ăn không ngồi rỗi"

ăn không ngồi rỗi là động từ trong tiếng Việt. Chỉ hành động làm việc gì đó trong khi vẫn tận hưởng cuộc sống, không chỉ đơn thuần là ngồi không. Ví dụ: "Hôm nay tôi sẽ không ăn không ngồi rỗi mà sẽ giúp mẹ dọn dẹp nhà cửa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này