ăn ghém
Định nghĩa
Nghĩa 1: ăn ghém (Động từ)
Hành động nhai thuốc lào kết hợp với việc ăn trầu.
- 1."Vê thuốc lào ăn ghém."
- 2."Ông ấy thường ăn ghém khi ngồi nói chuyện với bạn bè."
- 3."Người lớn trong làng hay nhắc nhở con cháu về thói quen ăn ghém."
Lưu ý khi sử dụng "ăn ghém"
Lưu ý về động từ
"ăn ghém" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ăn ghém"
ăn ghém là động từ trong tiếng Việt. Hành động nhai thuốc lào kết hợp với việc ăn trầu. Ví dụ: "Vê thuốc lào ăn ghém."
Từ liên quan
ăn dầm nằm dề
Cư trú hoặc ở lại tại một nơi nào đó trong thời gian dài mà không có kế hoạch rõ ràng.
ăn dỗ
Hành động ăn uống để trấn an, làm giảm sự đau buồn hoặc khủng hoảng tinh thần.
ăn dở
Hành động ăn chưa hoàn tất hoặc ăn một cách không có sự trọn vẹn.
ăn gian
(Khẩu ngữ) hành động cố ý tính toán hoặc làm sai lệch để thu lợi cho bản thân.
ăn giá
(Khẩu ngữ) có nghĩa là thương lượng, thỏa thuận về giá cả.
ăn gió nằm mưa
Hành động không có sự cố định, sống mơ hồ, không có trách nhiệm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.