âm nhạc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: âm nhạc (Danh từ)

Nghệ thuật tổ hợp các âm thanh theo những hình thức nhất định để diễn đạt tư tưởng và cảm xúc.

Ví dụ (4)
  • 1."Người sành âm nhạc."
  • 2."Buổi biểu diễn âm nhạc dân tộc."
  • 3."Âm nhạc có thể truyền tải cảm xúc sâu sắc."
  • 4."Tôi thích nghe âm nhạc khi thư giãn."

Lưu ý khi sử dụng "âm nhạc"

Lưu ý về danh từ

"âm nhạc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "âm nhạc"

âm nhạc là danh từ trong tiếng Việt. Nghệ thuật tổ hợp các âm thanh theo những hình thức nhất định để diễn đạt tư tưởng và cảm xúc. Ví dụ: "Người sành âm nhạc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này