an cư lạc nghiệp

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: an cư lạc nghiệp (Động từ)

Cụm từ chỉ việc định cư ổn định và tìm kiếm công việc để xây dựng cuộc sống bền vững.

Ví dụ (3)
  • 1."Sau khi tốt nghiệp, tôi quyết định an cư lạc nghiệp ở thành phố lớn để có cơ hội làm việc tốt hơn."
  • 2."Gia đình chúng tôi đã an cư lạc nghiệp ở đây hơn mười năm và cuộc sống越来越 tốt hơn."
  • 3."Tôi muốn an cư lạc nghiệp trước khi nghĩ đến việc lập gia đình."

Lưu ý khi sử dụng "an cư lạc nghiệp"

Lưu ý về động từ

"an cư lạc nghiệp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "an cư lạc nghiệp"

an cư lạc nghiệp là động từ trong tiếng Việt. Cụm từ chỉ việc định cư ổn định và tìm kiếm công việc để xây dựng cuộc sống bền vững. Ví dụ: "Sau khi tốt nghiệp, tôi quyết định an cư lạc nghiệp ở thành phố lớn để có cơ hội làm việc tốt hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này