âm hộ
Định nghĩa
Nghĩa 1: âm hộ (Danh từ)
Bộ phận bên ngoài của cơ quan sinh dục nữ và thú cái, là lối vào âm đạo.
- 1."Âm hộ là một phần quan trọng trong hệ thống sinh sản của phụ nữ."
- 2."Trong giải phẫu, âm hộ được xác định dễ dàng nhờ vào hình dáng và vị trí của nó."
Lưu ý khi sử dụng "âm hộ"
Lưu ý về danh từ
"âm hộ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "âm hộ"
âm hộ là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận bên ngoài của cơ quan sinh dục nữ và thú cái, là lối vào âm đạo. Ví dụ: "Âm hộ là một phần quan trọng trong hệ thống sinh sản của phụ nữ."
Từ liên quan
âm hưởng
Âm thanh có tác động mạnh đến cảm xúc của con người.
âm học
Ngành vật lý nghiên cứu về âm thanh và các đặc tính của chúng.
âm hồn
Hồn của người đã qua đời.
âm khu
Khu vực âm thanh với các độ cao, thấp khác nhau có âm sắc riêng biệt trong giọng nói, giọng hát hoặc nhạc cụ.
âm khí
Khí lạnh lẽo, thường xuất hiện ở những nơi có mồ mả hoặc có người đã khuất.
âm luật
Quy tắc tổ chức âm thanh và sử dụng nhịp điệu trong âm nhạc và thơ ca.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.