ăn giải
Định nghĩa
Nghĩa 1: ăn giải (Động từ)
(Khẩu ngữ) nhận được phần thưởng trong một cuộc thi.
- 1."Tham dự nhưng không được ăn giải."
- 2."Sau khi đấu trường kết thúc, đội chúng tôi rất vui vì đã ăn giải nhất."
- 3."Năm ngoái, cô ấy đã ăn giải trong cuộc thi hát tranh tài."
Lưu ý khi sử dụng "ăn giải"
Lưu ý về động từ
"ăn giải" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ăn giải"
ăn giải là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) nhận được phần thưởng trong một cuộc thi. Ví dụ: "Tham dự nhưng không được ăn giải."
Từ liên quan
ăn giá
(Khẩu ngữ) có nghĩa là thương lượng, thỏa thuận về giá cả.
ăn gió nằm mưa
Hành động không có sự cố định, sống mơ hồ, không có trách nhiệm.
ăn gió nằm sương
Chỉ việc sống lang thang, không định cư, thường xuyên di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
ăn gỏi
Hành động thưởng thức món gỏi, một loại salad chua, thường được chế biến từ rau củ và hải sản.
ăn gởi nằm nhờ
Sống nhờ vào người khác, không tự lập. Thường chỉ trạng thái tạm thời hưởng thụ nhà ở và thức ăn của người khác.
ăn gửi nằm nhờ
Hành động sống nhờ vào sự giúp đỡ của người khác, thường là trong thời gian ngắn hạn mà không có sự đền đáp chính thức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.