âm đức

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: âm đức (Danh từ)

Hành động tốt đẹp vì lợi ích của người khác, thường không được người đời biết đến, nhưng con cháu sẽ được hưởng phước lành từ những việc làm đó, theo tín ngưỡng dân gian.

Ví dụ (4)
  • 1."Nhờ âm đức của tổ tông."
  • 2."Thiếu âm đức."
  • 3."Cần phải gìn giữ âm đức để con cháu được hưởng phước."
  • 4."Mọi người thường động viên nhau làm điều thiện để tích lũy âm đức."

Lưu ý khi sử dụng "âm đức"

Lưu ý về danh từ

"âm đức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "âm đức"

âm đức là danh từ trong tiếng Việt. Hành động tốt đẹp vì lợi ích của người khác, thường không được người đời biết đến, nhưng con cháu sẽ được hưởng phước lành từ những việc làm đó, theo tín ngưỡng dân gian. Ví dụ: "Nhờ âm đức của tổ tông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này