ăn dày
Định nghĩa
Nghĩa 1: ăn dày (Động từ)
Để chỉ hành động ăn uống với số lượng nhiều, làm cho cơ thể trở nên có da có thịt.
- 1."Mấy tháng gần đây, tôi đã ăn dày nên cảm thấy khỏe mạnh hơn."
- 2."Bé nhà chị ăn dày lắm, nên trông rất mũm mĩm."
- 3."Chỉ cần ăn dày hơn một chút là em đã có thể tăng cân."
Nghĩa 2: ăn dày (Tính từ)
Mô tả một người hoặc vật có hình dáng đầy đặn, thường để chỉ sự mập mạp.
- 1."Chú chó này ăn dày quá, nhìn thật đáng yêu."
- 2."Cái áo này phù hợp với những người ăn dày một chút."
- 3."Cô ấy thích những món ăn có nhiều chất béo vì thế trông hơi ăn dày."
Lưu ý khi sử dụng "ăn dày"
Lưu ý về động từ
"ăn dày" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"ăn dày" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "ăn dày" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ăn dày"
ăn dày là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Để chỉ hành động ăn uống với số lượng nhiều, làm cho cơ thể trở nên có da có thịt. Ví dụ: "Mấy tháng gần đây, tôi đã ăn dày nên cảm thấy khỏe mạnh hơn."
Từ liên quan
ăn cắp
Hành động lấy đồ vật của người khác một cách lén lút, thường trong lúc họ không để ý.
ăn cắp ăn nảy
(Khẩu ngữ) Hành động ăn cắp một cách thường xuyên hoặc tràn lan.
ăn diện
Hành động ăn mặc một cách chỉn chu, đẹp mắt, thường nhằm thể hiện phong cách hoặc sự sang trọng.
ăn dè
Ăn một cách tiết kiệm, từng ít một, để chia đều cho số bữa cần thiết.
ăn dưng ngồi rồi
Diễn tả hành động ăn một cách không chính thức, đôi khi có ý nghĩa tiêu cực như lừa dối hoặc không trung thực.
ăn dầm nằm dề
Cư trú hoặc ở lại tại một nơi nào đó trong thời gian dài mà không có kế hoạch rõ ràng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.