ampere
Định nghĩa
Nghĩa 1: ampere (Danh từ)
Đơn vị cơ bản dùng để đo cường độ dòng điện trong hệ thống đơn vị SI.
- 1."Cường độ dòng điện trong mạch này là 5 ampere."
- 2."Máy phát điện này có khả năng cung cấp 10 ampere."
Lưu ý khi sử dụng "ampere"
Lưu ý về danh từ
"ampere" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ampere"
ampere là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị cơ bản dùng để đo cường độ dòng điện trong hệ thống đơn vị SI. Ví dụ: "Cường độ dòng điện trong mạch này là 5 ampere."
Từ liên quan
amib
Động vật đơn bào kích thước rất nhỏ, thường có khả năng thay đổi hình dạng, sinh sống trong môi trường ẩm ướt như đất và nước, có một số loài là ký sinh trong cơ thể người và động vật.
amino acid
Các phân tử hữu cơ tạo thành protein, cần thiết cho sự sống và phát triển của cơ thể.
ammoniac
Hợp chất khí không màu, có mùi khai, nhẹ và dễ tan trong nước, thường được sử dụng trong sản xuất phân đạm và acid nitric.
ampere kế
Công cụ dùng để đo cường độ dòng điện.
ampli
Thiết bị khuếch đại âm thanh, dùng để tăng cường độ lớn của âm thanh.
amygdala
Mô bạch huyết nằm ở họng, có hình dạng tròn và kích thước tương đương với đầu ngón tay.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.