ân
Định nghĩa
Nghĩa 1: ân (Danh từ)
Một từ cổ, có nghĩa là ơn.
- 1.""Tóc tơ các tích mọi khi, Oán thì trả oán, ân thì trả ân.""
- 2."Mẹ luôn dạy rằng ân nghĩa là điều quý giá trong cuộc sống."
- 3."Nên trân trọng ân huệ mà người khác đã dành cho mình."
Lưu ý khi sử dụng "ân"
Lưu ý về danh từ
"ân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ân"
ân là danh từ trong tiếng Việt. Một từ cổ, có nghĩa là ơn. Ví dụ: ""Tóc tơ các tích mọi khi, Oán thì trả oán, ân thì trả ân.""
Từ liên quan
âm ấm
Hơi ấm, tạo cảm giác dễ chịu nên thường được dùng để chỉ cảm giác hay trạng thái nào đó không quá nóng cũng không quá lạnh.
âm ẩm
Có độ ẩm nhẹ, không khô hẳn.
âm ỉ
Tình trạng kéo dài, ngấm ngầm, không dữ dội.
ân cần
Từ miêu tả sự đối xử với sự nhiệt tình và chu đáo.
ân giảm
Giảm thiểu những cảm xúc tiêu cực hoặc cảm giác tội lỗi.
ân huệ
(Trang trọng) ơn mà người cấp trên ban cho người cấp dưới.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.