am tường
Định nghĩa
Nghĩa 1: am tường (Động từ)
Hiểu biết một cách tường tận và sâu sắc.
- 1."Am tường luật lệ."
- 2."Am tường về lịch sử."
- 3."Anh ấy am tường về các chủ đề văn học."
- 4."Cô giáo am tường các phương pháp giảng dạy hiện đại."
Lưu ý khi sử dụng "am tường"
Lưu ý về động từ
"am tường" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "am tường"
am tường là động từ trong tiếng Việt. Hiểu biết một cách tường tận và sâu sắc. Ví dụ: "Am tường luật lệ."
Từ liên quan
am
Chùa nhỏ hoặc miếu nhỏ.
am hiểu
Hiểu biết kỹ lưỡng và sâu sắc về một vấn đề hoặc lĩnh vực nào đó.
am thanh cảnh vắng
Âm thanh phát ra trong không gian yên tĩnh, thường chỉ những âm thanh nhỏ bé, nhẹ nhàng, không bị quấy rầy.
am-pe
Một loại nhạc cụ dây, thường được sử dụng trong các bài nhạc dân gian hoặc nhạc truyền thống.
am-pli
Thiết bị dùng để khuếch đại tín hiệu điện, thường được sử dụng trong âm thanh và điện tử.
amiant
Khoáng vật có dạng sợi, màu xám hoặc xanh thẫm, thường được sử dụng làm vật liệu cách nhiệt và chống cháy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.