ăn cháo đá bát

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ăn cháo đá bát (Danh từ)

Hành động hoặc thái độ vô ơn, không biết ơn những người đã giúp đỡ mình.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi không thể tin rằng anh ấy lại ăn cháo đá bát với những người đã giúp anh ấy những lúc khó khăn."
  • 2."Cô ấy đã chăm sóc tôi trong thời gian tôi bệnh, nhưng giờ tôi cảm thấy cô ấy đang ăn cháo đá bát."
  • 3."Chúng ta nên trân trọng những người đã giúp đỡ mình, đừng để tình trạng ăn cháo đá bát diễn ra."

Lưu ý khi sử dụng "ăn cháo đá bát"

Lưu ý về danh từ

"ăn cháo đá bát" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ăn cháo đá bát"

ăn cháo đá bát là danh từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc thái độ vô ơn, không biết ơn những người đã giúp đỡ mình. Ví dụ: "Tôi không thể tin rằng anh ấy lại ăn cháo đá bát với những người đã giúp anh ấy những lúc khó khăn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này