ấm tích
Định nghĩa
Nghĩa 1: ấm tích (Danh từ)
Ấm có kích thước lớn, làm bằng sành hoặc sứ, dùng để chứa nước uống hoặc để hãm trà.
- 1."Trên bàn trà có một cái ấm tích sứ trắng rất đẹp."
- 2."Mẹ thường dùng ấm tích để pha trà mỗi buổi sáng."
Lưu ý khi sử dụng "ấm tích"
Lưu ý về danh từ
"ấm tích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ấm tích"
ấm tích là danh từ trong tiếng Việt. Ấm có kích thước lớn, làm bằng sành hoặc sứ, dùng để chứa nước uống hoặc để hãm trà. Ví dụ: "Trên bàn trà có một cái ấm tích sứ trắng rất đẹp."
Từ liên quan
ấm no
Bằng lòng với cuộc sống, có đủ ăn uống và không phải lo lắng về vấn đề sinh tồn.
ấm oái
Từ mô phỏng âm thanh chói tai do nhiều người phát ra cùng một lúc.
ấm sinh
(Từ cũ) danh vị được cấp cho con trai của các quan lại cấp cao trong thời kỳ trước.
ấm ách
(bụng) cảm giác đầy ứ, gây ra sự tức tối hoặc khó chịu.
ấm áp
Có độ ấm và đem lại cảm giác thoải mái, dễ chịu.
ấm êm
Từ dùng để chỉ sự êm ái và dễ chịu, thường được sử dụng trong văn chương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.