ẩm ương
Định nghĩa
Nghĩa 1: ẩm ương (Tính từ)
(Khẩu ngữ) chỉ sự không rõ ràng, vô nghĩa, hoặc không có tác dụng.
- 1."Tính khí ẩm ương khiến mọi người xung quanh cảm thấy khó chịu."
- 2."Chuyện này thật ẩm ương, không đáng để quan tâm."
- 3."Đề xuất của anh ấy có vẻ ẩm ương, không mang lại giải pháp nào rõ ràng."
Lưu ý khi sử dụng "ẩm ương"
Lưu ý về tính từ
"ẩm ương" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ẩm ương"
ẩm ương là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ sự không rõ ràng, vô nghĩa, hoặc không có tác dụng. Ví dụ: "Tính khí ẩm ương khiến mọi người xung quanh cảm thấy khó chịu."
Từ liên quan
ẩm thấp
Từ miêu tả tình trạng ẩm ướt, do sự đọng lại của hơi nước (nói chung).
ẩm thực
Từ chỉ hoạt động ăn uống, thường liên quan đến văn hóa và nghệ thuật chế biến thực phẩm.
ẩm xìu
Ẩm ướt và mềm nhão.
ẩm ướt
Từ để chỉ trạng thái ẩm do sự thấm nước hoặc sự có mặt nhiều hơi nước.
ẩn
Giống như từ 'ẩy'.
ẩn chứa
Có chứa đựng bên trong mà không bộc lộ ra ngoài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.