ám thị

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ám thị (Động từ)

Hành động tác động đến tâm lý của người khác thông qua lời nói, ánh mắt hoặc cử chỉ, khiến họ nghĩ theo hoặc làm theo ý mình.

Ví dụ (4)
  • 1."Ám thị bằng thôi miên."
  • 2."Tự kỉ ám thị."
  • 3."Cô ấy thường ám thị rằng mình rất tự tin khi thuyết trình."
  • 4."Bằng ánh mắt và nụ cười, anh ta đã ám thị cho cô ấy hiểu ý muốn của mình."

Lưu ý khi sử dụng "ám thị"

Lưu ý về động từ

"ám thị" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "ám thị"

ám thị là động từ trong tiếng Việt. Hành động tác động đến tâm lý của người khác thông qua lời nói, ánh mắt hoặc cử chỉ, khiến họ nghĩ theo hoặc làm theo ý mình. Ví dụ: "Ám thị bằng thôi miên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này