ăn đợi nằm chờ

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ăn đợi nằm chờ (Động từ)

Có nghĩa là chờ đợi, không hành động gì cả trong một thời gian dài.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy thường ăn đợi nằm chờ khi không có việc gì làm."
  • 2."Thời tiết xấu quá, chúng ta chỉ có thể ăn đợi nằm chờ cho qua cơn bão."
  • 3."Họ đã ăn đợi nằm chờ nhiều giờ để được gặp bác sĩ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ăn đợi nằm chờ (Danh từ)

Một trạng thái hoặc tình huống chờ đợi không có mục đích rõ ràng.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc sống đôi khi chỉ là ăn đợi nằm chờ mà không có gì thú vị."
  • 2."Trong lúc chờ phỏng vấn, tôi thấy mình như rơi vào tình trạng ăn đợi nằm chờ."
  • 3."Anh ấy cảm thấy chán nản vì cứ phải sống trong tình trạng ăn đợi nằm chờ."

Lưu ý khi sử dụng "ăn đợi nằm chờ"

Lưu ý về động từ

"ăn đợi nằm chờ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ăn đợi nằm chờ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ăn đợi nằm chờ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ăn đợi nằm chờ"

ăn đợi nằm chờ là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Có nghĩa là chờ đợi, không hành động gì cả trong một thời gian dài. Ví dụ: "Cô ấy thường ăn đợi nằm chờ khi không có việc gì làm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này