ăn đợi nằm chờ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ăn đợi nằm chờ (Động từ)
Có nghĩa là chờ đợi, không hành động gì cả trong một thời gian dài.
- 1."Cô ấy thường ăn đợi nằm chờ khi không có việc gì làm."
- 2."Thời tiết xấu quá, chúng ta chỉ có thể ăn đợi nằm chờ cho qua cơn bão."
- 3."Họ đã ăn đợi nằm chờ nhiều giờ để được gặp bác sĩ."
Nghĩa 2: ăn đợi nằm chờ (Danh từ)
Một trạng thái hoặc tình huống chờ đợi không có mục đích rõ ràng.
- 1."Cuộc sống đôi khi chỉ là ăn đợi nằm chờ mà không có gì thú vị."
- 2."Trong lúc chờ phỏng vấn, tôi thấy mình như rơi vào tình trạng ăn đợi nằm chờ."
- 3."Anh ấy cảm thấy chán nản vì cứ phải sống trong tình trạng ăn đợi nằm chờ."
Lưu ý khi sử dụng "ăn đợi nằm chờ"
Lưu ý về động từ
"ăn đợi nằm chờ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ăn đợi nằm chờ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ăn đợi nằm chờ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ăn đợi nằm chờ"
ăn đợi nằm chờ là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Có nghĩa là chờ đợi, không hành động gì cả trong một thời gian dài. Ví dụ: "Cô ấy thường ăn đợi nằm chờ khi không có việc gì làm."
Từ liên quan
ăn đậm
(Khẩu ngữ) có nghĩa là ăn nhiều, ăn no hoặc ăn uống thỏa thích.
ăn đậu nằm nhờ
Chỉ việc nhận đồ ăn hoặc chỗ ở từ người khác mà không phải trả công, thể hiện sự phụ thuộc hoặc có phần nhút nhát.
ăn đời ở kiếp
Hứa hẹn sẽ cùng nhau sống suốt đời, thể hiện sự gắn bó và tình yêu lâu dài.
ăn đủ
Hứng chịu hoàn toàn những điều không hay hoặc thiệt hại về bản thân.
ăn đứt
(Khẩu ngữ) diễn tả sự vượt trội hơn hẳn về một mặt nào đó khi so sánh.
ăn ốc nói mò
Thể hiện việc nói những điều không chắc chắn, thiếu thông tin hoặc không có căn cứ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.