ăn chịu
Định nghĩa
Nghĩa 1: ăn chịu (Động từ)
Ăn nhưng phải chịu tiền, có nghĩa là chưa trả ngay được tiền cho bữa ăn đó.
- 1."Tôi chỉ có thể ăn chịu ở quán này vì chưa lĩnh lương."
- 2."Họ ăn chịu trong ngày đi chơi với bạn bè."
Lưu ý khi sử dụng "ăn chịu"
Lưu ý về động từ
"ăn chịu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ăn chịu"
ăn chịu là động từ trong tiếng Việt. Ăn nhưng phải chịu tiền, có nghĩa là chưa trả ngay được tiền cho bữa ăn đó. Ví dụ: "Tôi chỉ có thể ăn chịu ở quán này vì chưa lĩnh lương."
Từ liên quan
ăn chắc mặc bền
Chỉ những sản phẩm hoặc vật dụng có độ bền cao, được làm từ chất liệu chắc chắn và có thể sử dụng lâu dài.
ăn chặn
Lợi dụng vị trí trung gian để chiếm đoạt một phần của người khác.
ăn chẹt
(Khẩu ngữ) Lợi dụng khi người khác gặp khó khăn để trục lợi hoặc ép buộc họ phải giao cho mình một phần lợi ích.
ăn chực
Hành động ăn nhờ vào phần ăn của người khác.
ăn chực nằm chờ
Hành động chờ đợi mà không có kế hoạch hay ý định cụ thể, thường để mong chờ điều gì đó miễn phí hoặc không mất công sức.
ăn cám
(Khẩu ngữ) chỉ việc không đạt được kết quả gì, không thu được lợi ích (thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.