ăn không ngồi rồi

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ăn không ngồi rồi (Động từ)

Hành động ăn một cách không tự chủ, mải mê, thậm chí khi không có bàn hay ghế.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thấy bạn ăn không ngồi rồi, thật là không lịch sự chút nào."
  • 2."Cô ấy lúc nào cũng ăn không ngồi rồi khi xem phim."
  • 3."Chúng ta không nên ăn không ngồi rồi ở nơi công cộng."
2
Động từ

Nghĩa 2: ăn không ngồi rồi (Động từ)

Hành động chỉ ăn mà không quan tâm đến không gian xung quanh.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi khi buồn, tôi thường ăn không ngồi rồi mà không để ý gì xung quanh."
  • 2."Đứa trẻ luôn ăn không ngồi rồi khi xem tivi, rất khó để dạy nó cách ăn uống đúng mực."
  • 3."Nếu bạn không để ý, bạn sẽ thấy mình ăn không ngồi rồi trong khi chơi game."

Lưu ý khi sử dụng "ăn không ngồi rồi"

Lưu ý về động từ

"ăn không ngồi rồi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "ăn không ngồi rồi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ăn không ngồi rồi"

ăn không ngồi rồi là động từ trong tiếng Việt. Hành động ăn một cách không tự chủ, mải mê, thậm chí khi không có bàn hay ghế. Ví dụ: "Tôi thấy bạn ăn không ngồi rồi, thật là không lịch sự chút nào."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này