tứ phía

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tứ phía (Danh từ)

(Khẩu ngữ) bốn phía, xung quanh, thể hiện sự bao quanh từ mọi hướng.

Ví dụ (4)
  • 1."Đạn bay tứ phía."
  • 2."Tứ phía không một bóng người."
  • 3."Âm thanh vọng lại từ tứ phía làm không gian trở nên sống động."
  • 4."Mọi người chạy tứ phía khi nghe tiếng nổ."

Lưu ý khi sử dụng "tứ phía"

Lưu ý về danh từ

"tứ phía" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tứ phía"

tứ phía là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) bốn phía, xung quanh, thể hiện sự bao quanh từ mọi hướng. Ví dụ: "Đạn bay tứ phía."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này